SỞ Y TẾ TỈNH PHÚ THỌ
BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VĨNH PHÚC
Viêm giác mạc do virus Herpes — Đừng chủ quan, có thể gây mù lòa nếu chậm trễ
Viêm giác mạc do virus Herpes — Đừng chủ quan, có thể gây mù lòa nếu chậm trễ
Tóm tắt: Virus Herpes là một trong ba nguyên nhân chính gây viêm loét giác mạc (sau vi khuẩn và nấm). Bệnh có thể khởi phát nhẹ nhưng tiến triển nặng, tái phát và để lại sẹo giác mạc nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
1. Vi rút Herpes và viêm giác mạc là gì?
Vi rút Herpes simplex (HSV) là một nhóm vi rút gây tổn thương niêm mạc và da. Khi xâm nhập vào giác mạc, HSV có thể gây viêm và loét biểu mô giác mạc, dẫn đến triệu chứng khó chịu và giảm thị lực. Trong các nguyên nhân gây viêm loét giác mạc, Herpes đứng ở vị trí thứ ba sau vi khuẩn và nấm nhưng lại có khả năng tái phát và để lại hậu quả lâu dài cho thị lực.
2. Triệu chứng thường gặp
Người bệnh viêm giác mạc do HSV thường gặp một hoặc nhiều triệu chứng sau:
-
Cảm giác cộm, nhói, hoặc đau nhẹ ở mắt.
-
Đỏ mắt, chảy nước mắt.
-
Nhạy cảm với ánh sáng (chói).
-
Nhìn mờ; mức độ nhìn mờ có thể tăng dần nếu tổn thương lan rộng.
-
Lưu ý: trong một số trường hợp cảm giác đau có thể giảm do HSV làm giảm cảm giác giác mạc, khiến bệnh nhân chủ quan và nhầm với viêm kết mạc thông thường.
3. Diễn tiến tổn thương ở giác mạc
Tổn thương giác mạc do HSV thường tiến triển theo các giai đoạn:
Giai đoạn sớm:
Xuất hiện các ổ tổn thương dạng chấm hoặc sợi; vết loét ban đầu có thể tạo thành hình cành cây. Các tổn thương này bắt màu khi soi fluorescein. Thường kèm giảm cảm giác giác mạc.
Giai đoạn muộn:
Nếu không điều trị kịp, vết loét có thể lan rộng thành vùng lớn mang hình “bản đồ” hoặc hình amip.
Giai đoạn lành:
Khi được điều trị đúng, vết loét được biểu mô hóa và lành dần. Tuy nhiên, tổn thương sâu có thể để lại sẹo giác mạc, gây mờ thị lực kéo dài.
4. Biến chứng nếu không điều trị
Khi bị bỏ qua hoặc điều trị không đúng cách, viêm giác mạc do HSV có thể:
-
Tiến triển thành loét sâu hơn.
-
Gây hoại tử giác mạc.
-
Tái phát nhiều lần, tích lũy sẹo ở giác mạc.
-
Ở trường hợp nặng có thể dẫn tới giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa.
5. Chẩn đoán
Chẩn đoán dựa trên:
-
Tiền sử triệu chứng, khám lâm sàng bằng đèn khe.
-
Soi fluorescein để thấy vết loét dạng “cành cây” hoặc hình bản đồ.
-
Trong một số trường hợp cần xét nghiệm PCR hoặc nuôi cấy để xác định chính xác tác nhân HSV.
6. Điều trị
Điều trị viêm giác mạc do HSV cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Mắt:
-
Thuốc kháng vi rút tại chỗ (nhỏ mắt) hoặc đường toàn thân (uống/tiêm) tùy mức độ.
-
Thuốc kháng viêm: trong một số trường hợp bác sĩ có thể sử dụng corticoid tại chỗ rất thận trọng — chỉ dưới hướng dẫn chuyên môn, vì corticoid có thể làm nặng hơn nhiễm khuẩn nếu dùng không đúng.
-
Điều trị hỗ trợ: nhỏ mắt bôi trơn, giảm đau, theo dõi cảm giác giác mạc.
-
Theo dõi và phòng tái phát: có thể cần điều trị dự phòng bằng kháng vi rút trong những trường hợp tái phát nhiều lần.
7. Khi nào cần đến khám khẩn cấp?
Hãy đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa Mắt hoặc trung tâm cấp cứu nếu bạn gặp:
-
Nhìn mờ đột ngột hoặc nặng lên nhanh.
-
Đau nhiều, nhạy cảm ánh sáng tăng.
-
Chảy mủ mắt nhiều, đỏ mắt không giảm sau tự chăm sóc.
-
Bất kỳ thay đổi thị lực nào khiến sinh hoạt bị ảnh hưởng.
8. Phòng ngừa và lưu ý
-
Vệ sinh tay sạch sẽ, tránh dụi mắt bằng tay bẩn.
-
Điều trị các ổ Herpes trên da mặt (nếu có) kịp thời để giảm nguy cơ lây lan.
-
Người bị giảm cảm giác giác mạc (do bệnh lý hoặc tổn thương trước đó) cần được theo dõi chặt chẽ.
-
Tuân thủ hướng dẫn điều trị và quay lại khám theo lịch hẹn để phòng tái phát và phát hiện sớm biến chứng.
9. Kết luận
Viêm giác mạc do virus Herpes có thể bắt đầu nhẹ nhưng tiến triển nặng và để lại hậu quả đáng kể cho thị lực nếu không được chẩn đoán, điều trị đúng cách. Mọi bất thường về mắt — dù chỉ là cộm, đỏ hay nhìn mờ — đều nên được thăm khám tại chuyên khoa Mắt để được xử trí chính xác.


Bài viết khác
-
GIAO MÙA – THỜI ĐIỂM “NHẠY CẢM” VỚI SỨC KHỎE CỦA TRẺ NHỎ
Giao mùa là lúc thời tiết thay đổi thất thường — sáng nắng, chiều mưa, đêm lạnh. Đây cũng là “thời điểm vàng” để các bệnh viêm đường hô hấp trên tấn công trẻ nhỏ do sức -
9 Trường hợp nên đi nội soi dạ dày kiểm tra sớm
Nội soi dạ dày là phương pháp giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày – tá tràng để phát hiện sớm các tổn thương, viêm loét, polyp hay khối u. Tuy nhiên, nhiều người thường -
🫁 HƠI THỞ KHÓ KHĂN? COI CHỪNG COPD!
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease – COPD) là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng tắc nghẽn luồng khí hô hấp không hồi phục -
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Đừng để rối loạn hormone ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn
Hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic Ovary Syndrome – PCOS) là một rối loạn nội tiết tố phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 10 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Đây là nguyên -
Suy dinh dưỡng — hiểm họa thầm lặng ở trẻ em
Suy dinh dưỡng ở trẻ em là hậu quả của thiếu năng lượng và dưỡng chất trong thời gian dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát triển thể chất, trí tuệ và sức khỏe cộng đồng. Bài -
NHỮNG LƯU Ý CHO NGƯỜI NHÀ BỆNH NHÂN KHI CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH BỊ TAI BIẾN MẠCH MÁU NÃO (ĐỘT QUỴ NÃO)
Tai biến mạch máu não là căn bệnh nguy hiểm và thường gặp hiện nay. Bệnh thường để lại những di chứng ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe và cuộc sống sinh hoạt của người bệnh. -
Hướng dẫn giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân tăng huyết áp
Bệnh huyết áp là mặt bệnh đang gia tăng trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Là bệnh lý dễ chẩn đoán, thuốc điều trị phong phú , người dân dễ kiểm soát nếu như thực sự -
Bệnh đậu mùa khỉ nghiêm trọng như thế nào??
Đậu mùa khỉ là một căn bệnh hiếm gặp, do virus có “họ hàng” với bệnh đậu mùa phổ biến gây ra. Người mắc bệnh thường có các triệu chứng như phát ban, sốt, đau đầu,… -
Những điều cần biết về bệnh hen phế quản
Hen phế quản ( dân gian còn gọi là hen suyễn) Là tình trạng viêm mạn tính đường thở, làm tăng tính đáp ứng đường thở ( có thắt,phù nề, tăng tiết đờm )gây tắt nghẽn,hạn chế -
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới và những điều cần biết.
Suy tĩnh mạch chi dưới là sự suy giảm chức năng đưa máu trở về tim của hệ thống tĩnh mạch chi dưới dẫn đến hiện tượng máu bị ứ đọng lại ở vùng chân , gây biến đổi về













